buckleya distichophylla

buckleya distichophylla

A botanist carefully examines the Buckleya distichophylla growing on a forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: buckleya distichophylla một loài cây bụi ký sinh nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Loài cây này các đặc điểm sau: - mọc đối (mọc thành từng cặp đối diện nhau trên thân). - Hoa nhỏ, màu xanh lục nhạt, không nổi bật. - Quả hình dạng giống quả ô liu, màu xanh lục nhạt, bóng dầu, chứa nhiều dầu.

dụ sử dụng
  • is a parasitic shrub that relies on host plants for nutrients. (Buckleya distichophylla một loại cây bụi ký sinh phụ thuộc vào cây chủ để lấy chất dinh dưỡng.)
  • The leaves of are arranged opposite each other, making it easy to identify. ( của buckleya distichophylla mọc đối nhau, giúp dễ dàng nhận dạng.)
  • The fruits of are dull green and resemble small olives. (Quả của buckleya distichophylla màu xanh lục nhạt giống như quả ô liu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In botanical contexts: thường được nghiên cứu trong sinh thái học tính ký sinh của , ảnh hưởng đến các loài cây chủ như sồi hoặc thông.
    • Researchers are studying how buckleya distichophylla interacts with its host trees. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách buckleya distichophylla tương tác với cây chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckleya (danh từ): chi thực vật chứa loài này, bao gồm các loài cây bụi ký sinh khác.
    • Buckleya is a genus within the Santalaceae family. (Buckleya một chi trong họ Đàn hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic shrub: cây bụi ký sinh (mô tả chung cho các loài tập tính tương tự).
  • Olive-like fruit: quả giống ô liu (mô tả đặc điểm quả của loài này).
Các cụm từ liên quan
  • Host plant: cây chủ (cây buckleya distichophylla bám vào để hút chất dinh dưỡng).
    • Buckleya distichophylla attaches to host plants via haustoria. (Buckleya distichophylla bám vào cây chủ qua các giác mút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chuyên biệt của trong lĩnh vực thực vật học.